Dưới đây là 5 loại cây dược liệu phổ biến được giới chuyên gia đánh giá cao về đặc tính điều trị bệnh.

1. Cây dược liệu bạch quả (gingko)

Bạch quả (Ginkgo biloba L) hay còn gọi là ngân hạnh, công tôn thụ, áp cước tù là một trong những loại thảo dược tồn tại lâu đời nhất trong lĩnh vực y học cổ truyền. Trong các y văn cổ, bộ phận được sử dụng làm thuốc là hạt của cây Bạch quả, sau khi đã loại bỏ hết phần thịt của quả chín, đem đồ hoặc trụng qua nước sôi, phơi nhiệt độ thấp cho khô hẳn. Hạt Bạch quả có tác dụng liễm phế, chỉ khái hoá đàm; thường được sử dụng trong các bài thuốc hen suyễn, ho mãn tính, ho có đờm…

Ngày nay, các nhà khoa học đã có những nghiên cứu mới về tác dụng dược lý của lá cây Bạch quả (Ngân hạnh diệp). Tác dụng nổi bật nhất của cây bạch quả là tăng cường sức khỏe não bộ. Vì thế, những bài thuốc bào chế từ loại cây dược liệu này thường được dùng để điều trị cho người bị mất trí nhớ từ nhẹ đến trung bình. Nó cũng có khả năng làm chậm sự suy giảm nhận thức trong chứng mất trí nhớ và bệnh Alzheimer.

Gần đây, kết quả của một số cuộc nghiên cứu còn cho rằng thành phần trong cây bạch quả có thể hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường. Khi còn tươi, lá cây bạch quả được bào chế thành dạng viên nang, viên nén hoặc chiết xuất làm tinh dầu. Trong khi đó, lá bạch quả khô được khuyến khích tiêu thụ như một loại trà.

Mặc dù vậy, trên một số thử nghiệm ở chuột cho thấy, sử dụng loại cây dược liệu này lâu dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan và tuyến giáp. Dù điều này vẫn chưa được chứng minh ở người nhưng những người bị men cao và đang gặp các vấn đề về tuyến giáp cần đặc biệt thận trọng khi muốn sử dụng loại cây này.

Bạch quả cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau dạ dày, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, táo bón hoặc dị ứng. Nó có khả năng tương tác với một số loại thuốc hoặc chất làm loãng máu, tăng nguy cơ chảy máu. Vì thế, người bệnh cần trao đổi trước với bác sĩ để có hướng dẫn và chỉ định cụ thể khi muốn dùng cây bạch quả.

2. Thực vật làm dược liệu: củ nghệ

Nghệ là loại dược liệu được sử dụng từ rất lâu đời và phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là các nước châu Á, trong đó Việt Nam cũng là nơi cung cấp dược liệu này cho nhiều quốc gia khác trên thế giới. Nói đến nghệ làm thuốc, chúng ta thường nghĩ đến nhất là củ nghệ vàng (hay còn gọi là Khương hoàng). Tuy nhiên, trong Y học cổ truyền còn có các vị thuốc khác cũng từ Nghệ đó là Nga Truật (củ của cây nghệ tím) hay Uất kim (củ nhánh con của cây nghệ vàng). 

Bộ phận có nhiều tác dụng nổi bật nhất trong cây nghệ là củ nghệ. Theo Đông y, củ nghệ vàng (Khương hoàng)  thuộc nhóm thuốc phá huyết, có vị cay đắng, tính ấm, quy kinh can, tỳ. Có tác dụng phá huyết hành ứ, thông lạc chỉ thống, sinh cơ. 

Đã có nhiều nghiên cứu tác dụng dược lý từ củ nghệ, trong đó nổi bật lên tác dụng của hoạt chất Curcumin: 

  • Tác dụng trị loét dạ dày, hạn chế tiết dịch vị và mức độ acid tự do trong đó.
  • Tác dụng kích thích bài tiết của tế bào gan( do hoạt chất Paratolyl metylcacbinol). Curcumin gây co bóp túi mật và tác dụng giảm cholesterol trong máu. 
  • Tác dụng chống viêm, làm giảm gamma Globulin và tăng albumin trong máu, thúc đẩy bài tiết ure thận, bảo vệ gan, kích thích thần kinh trung ương. 
  • Nước sắc nghệ làm hạ rõ rệt cholesterol máu và lipid máu toàn phần ở thỏm ngoài ra còn có tác dụng chống viêm, giảm đau, kéo dài thời gian chảy máu. 

Khương hoàng thường được sử dụng trong các phương thuốc nhằm điều trị kinh nguyệt không đều, đau dạ dày, bệnh viêm gan vàng da, đái máu, mụn nhọt… 

3. Cây dược liệu: anh thảo

Một trong các loại cây dược liệu phổ biến là anh thảo. Cây anh thảo có hoa màu vàng rực rỡ là loại thảo dược đã được sử dụng từ cách đây rất lâu ở các nước châu Âu và Bắc Mỹ. Trong các tài liệu về thảo dược, bộ phận của cây dược liệu anh thảo được sử dụng làm thuốc bao gồm hoa, lá và quả của cây.

Tinh dầu chiết xuát từ hoa anh thảo có khả năng an thần, làm dịu thần kinh; chữa ho, hen suyễn; giảm các triệu chứng khó chịu trong đau dạ dày; các triệu chứng khó chịu ở phụ nữ và chữa lành vết thương.. Người gốc Mỹ đã dùng thuốc đắp từ cây hoa anh thảo để chữa vết thương và vết bầm tím. Lá dùng uống chữa bệnh về đường tiêu hóa và viêm họng.

Dầu hoa anh thảo có đặc tính chống viêm. Vì thế, nó cũng có thể hỗ trợ điều trị bệnh viêm da dị ứng hoặc giảm đau do viêm nhiễm.

Các nghiên cứu gần đây cũng có thấy dầu từ hoa cây anh thảo giúp chữa đau vú, cải thiện đa xơ cứng, rối loạn hormone nội tiết hoặc quá nhạy cảm với insulin, ổn định huyết áp, giảm cholesterol.

Cũng như những loại cây dược liệu khác, chiết xuất từ các bộ phận của cây anh thảo có thể tương tác với một số loại thuốc tân dược. Vì thế, trước khi muốn sử dụng các loại dược liệu có chiết xuất từ cây anh thảo, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ.

4. Hạt lanh

Hạt lanh là loại hạt được thu hoạch từ cây lanh. Trong khi đó, cây lanh là một loại thực vật được trồng nhiều ở Canada và vùng Tây Bắc nước Mỹ. Tuy nhiên, người Việt Nam có thể mua được hạt lanh ở các siêu thị hoặc cửa hàng trực tuyến. Người ta thường dùng hạt lanh để ép lấy dầu hoặc dùng nguyên hạt. Các chất dinh dưỡng được tìm thấy trong hạt lanh bao gồm: chất xơ, protein, chất chống oxy hoá, lignans và các chất béo không bão hoà.

Tác dụng nổi bật nhất của hạt lanh là chống viêm và chống oxy hóa. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hạt lanh có thể hỗ trợ giảm cân và giảm huyết áp. Acid béo Omega-3 được chứng minh là có khả năng làm giảm cholesterol xấu từ đó giảm nguy cơ các bệnh tim mạch và đột quỵ Hoạt chất Lignans có trong hạt lanh được nghiên cứu có khả năng chống lại một số loại ung thư bao gồm cả ung thư vú, đặc biệt hạt lanh là loại thực phẩm chứa hoạt chất lignans nhiều nhất trong thế giới thực vật. 

Để tận dụng các lợi ích chữa bệnh của hạt lanh, nhiều người thường thêm nó vào sinh tố hoặc món salad trộn. Trong các công thức nấu ăn, bột từ hạt lanh là một trong những nguyên liệu bổ dưỡng cho các món canh, soup hoặc hầm. Ngày nay, chiết xuất hạt lanh đã được bào chế thành dạng viên nang để tăng tính tiện ích.

5. Tràm trà: Một trong các loại cây dược liệu phổ biến

Tràm trà có tên khoa học Melaleuca alternifolia là loại thảo dược có nguồn gốc từ châu Úc, hiện mọc nhiều nơi trên đất nước ta. Theo y học cổ truyền, lá tràm có tác dụng khu phong trừ thấp, an thần, giảm đau, thường được sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh lý cảm mạo, ho sốt; chứng đau nhức xương khớp; bệnh ngoài da; mất ngủ… 

Hiện nay, tinh dầu chiết xuất từ cây tràm trà đã được chứng minh mang đến nhiều lợi ích cho các vấn đề về da như chữa mụn nhọt trứng cá, da dầu, mẩn ngứa… Thậm chí, kết quả của một cuộc nghiên cứu đã khẳng định siêu năng lực kháng khuẩn trên vết thương và ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng tại chỗ, dùng điều trị vết thương ngoài da, trị vết côn trùng đốt. Nhờ đặc tính này, tràm trà được xem là một loại cây dược liệu có nhiều đóng góp trong việc sản xuất các loại thuốc thảo dược kháng viêm, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn.

Đặc biệt phải kể đến tác dụng của tràm trà đối với phụ nữ sau sinh và trẻ sơ sinh. Chỉ với vài giọt tinh dầu tràm trà pha nước tắm, với đặc tính khả năng làm ấm cơ thể mà không gây nóng, tinh dầu tràm trà đã có thể giữ ấm cho bé và mẹ, giúp trẻ sơ sinh tránh cảm lạnh, tránh gió, tránh ho, giảm tình trạng ngạt mũi ở trẻ nhỏ. 

Tuy nhiên, chiết xuất từ cây tràm trà chỉ an toàn khi dùng ở dạng bôi, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ, bạn cũng không nên bôi lên da mặt của trẻ. Bên cạnh đó nó có thể gây ra những phản ứng nguy hiểm nếu bạn dùng theo đường uống. Hơn nữa, tinh dầu chiết xuất từ cây tràm trà có thể phù hợp với người này nhưng không phù hợp với người kia. Vì thế, bạn hoàn toàn có khả năng gặp phải các phản ứng dị ứng nếu da không tương thích với các thành phần của sản phẩm.